chin wagging

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc nói chuyện phiếm nhẹ nhàng: "chin wagging" chỉ hành động trò chuyện thân mật, không trang trọng, thường diễn ra trong các dịp xã giao để giải trí hoặc kết nối xã hội.
    • Buổi tán gẫu: Từ này mang sắc thái vui vẻ, thoải mái, nhấn mạnh vào tính chất không chính thức của cuộc trò chuyện.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã một buổi tán gẫu vui vẻ bên tách cà phê sáng nay.)
  • (Những cuộc nói chuyện phiếm tại bữa tiệc văn phòng đã giúp mọi người thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a chin wag": một cuộc trò chuyện phiếm.

    • Let's have a chin wag after the meeting. (Hãy tán gẫu một chút sau cuộc họp nhé.)
  • "chin wagging session": buổi trò chuyện dài, thường không mục đích cụ thể.

    • Their chin wagging session lasted for hours. (Buổi tán gẫu của họ kéo dài hàng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chin-wag (danh từ): dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự.

    • We had a quick chin-wag before class. (Chúng tôi đã tán gẫu nhanh trước giờ học.)
  • Wag (động từ): lắc, vẫy (thường dùng cho đuôi chó), nhưng trong "chin wagging" mang nghĩa ẩn dụ "lắc cằm" khi nói chuyện.

Từ đồng nghĩa
  • Chat: cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Gossip: chuyện phiếm, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc có thể tin đồn.
  • Chitchat: nói chuyện linh tinh, không quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wag on: nói dai, nói không ngừng.
    • She can wag on for hours about nothing. ( ấy có thể nói dai hàng giờ về những chuyện vô bổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Wag one's chin: nói chuyện phiếm (tương tự "chin wagging").
    • Stop wagging your chin and get to work! (Đừng tán gẫu nữa, hãy làm việc đi!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chin wagging"

chin wagging
Two friends are chin wagging over a cup of tea.